Đi trekking mặc gì? 6 lưu ý quan trọng phối đồ chuẩn
Hướng dẫn chi tiết cách chọn trang phục đi trekking, từ nguyên tắc 3 lớp, chọn giày quần đến phụ kiện, giúp chuyến đi an toàn và thoải mái.
Mục lục
- Tầm quan trọng của việc lựa chọn trang phục trekking phù hợp
- Nguyên tắc lựa chọn quần áo đi trekking: Hệ thống trang phục 3 lớp (Layering System)
- Lớp nền (Base Layer)
- Lớp giữa (Mid Layer)
- Lớp ngoài (Outer Layer)
- Quần và Giày trekking chuyên dụng
- Quần trekking
- Giày trekking
- Phụ kiện bảo vệ quan trọng
- Tất (vớ) trekking chuyên dụng
- Mũ và Khăn đa năng
- Găng tay trekking
- Một số lưu ý quan trọng khác
- Câu hỏi thường gặp
- Nên mặc gì khi đi trekking mùa hè ở Việt Nam?
- Có cần mang giày trekking nếu chỉ đi trekking ngày ngắn?
- Tại sao không nên mặc đồ cotton đi trekking?
- Chi phí cho một bộ trang phục trekking cơ bản là bao nhiêu?
- Làm thế nào để tránh phồng rộp chân khi đi trekking?
- Khám phá
Trekking qua những rừng nguyên sinh hay leo đỉnh cao như Fansipan, Putaleng luôn tiềm ẩn biến đổi thời tiết đột ngột. Những cơn mưa rào chiều mùa, sương mù lạnh lẽo vào sáng sớm hay nắng gắt giữa trưa đều có thể xuất hiện trong cùng một hành trình. Nhiều trekker thiếu kinh nghiệm thường chọn trang phục theo cảm tính "mặc đẹp để chụp ảnh" hơn là "mặc an toàn để sống sót", dẫn đến tình trạng sốc nhiệt, trầy xước do trang phục không bảo vệ, hoặc nặng nề vì mang quá nhiều đồ không cần thiết.
Trang phục trekking không phải là thời trang đường phố, nó là lớp vỏ bảo vệ thứ hai giúp bạn duy trì thân nhiệt ổn định và di chuyển hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. Một bộ đồ trekking chuẩn xác được xây dựng dựa trên nguyên lý vật lý về cách nhiệt và trao đổi hơi ẩm, không đơn thuần là chất liệu vải dày hay nhiều lớp. Đội ngũ biên tập Travel Mangoes nhận thấy phần lớn sự cố hụt hơi trên đường mòn đều xuất phát từ việc chuẩn bị trang phục sai cách ngay từ đầu. Việc đầu tư đúng vào trang phục không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn quyết định an toàn trực tiếp cho chuyến đi.
Tầm quan trọng của việc lựa chọn trang phục trekking phù hợp

Khi trekking, cơ thể hoạt động cường độ cao liên tục, sinh nhiệt lớn và đổ mồ hôi nhiều. Nếu trang phục không thoát ẩm tốt, lớp mồ hôi đọng lại trên da sẽ làm cơ thể bị lạnh nhanh chóng khi nghỉ ngơi hoặc gặp gió lạnh. Hiện tượng này, được gọi là giảm thân nhiệt (hypothermia), thường xảy ra không phải ở nhiệt độ dưới 0°C mà ngay ở mức 15-20°C nếu người mặc bị ướt và có gió lùa. Nguyên lý vật lý ở đây là nước dẫn nhiệt nhanh hơn không khí khoảng 25 lần, một lớp quần áo ẩm bám vào da sẽ rút đi nhiệt lượng cơ thể với tốc độ alarming, gây run rẩy, mất kiểm soát vận động và nguy hiểm đến tính mạng.
Bên cạnh vấn đề giữ nhiệt, trang phục trekking còn đóng vai trò bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân cơ học như cành cây sắc nhọn, đá sỏi, côn trùng và tia UV. Rừng núi Việt Nam với địa hình đa dạng từ rừng nhiệt đới ẩm đến núi đá khô hạn, trang phục cần có độ bền cơ học cao để chống rách khi va quẹt, đồng thời có khả năng chống thấm nước để người trekker không bị sũng nước khi đi qua suối hoặc gặp mưa rào. Một bộ trang phục tốt phải cân bằng được hai yếu tố đối lập: bảo vệ tối đa trước tác nhân môi trường và thông thoáng để cơ thể không bị bí bách.
Sự phù hợp của trang phục còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất di chuyển. Quần quá cứng sẽ hạn chế tầm bước chân, giày quá mềm hoặc không có độ bám tốt sẽ tăng nguy cơ trượt ngã, mũ không che được nắng gắt sẽ gây chóng mặt. Mỗi bộ phận trên cơ thể đều cần loại trang phục chuyên biệt hỗ trợ chức năng vận động của nó. Việc chọn đồ trekking không phải là việc tích trữ càng nhiều càng tốt, mà là chọn đúng đồ cho đúng mục đích, tối ưu hóa trọng lượng balo mà vẫn đảm bảo an toàn. Một trekker có thể leo được 2000m độ cao so với mực nước biển trong một ngày, nhưng nếu trang phục khiến họ mất thêm 10% năng lượng do ma sát không cần thiết hoặc điều hòa thân nhiệt kém, họ có thể không hoàn thành được chặng đường cuối cùng.
Nguyên tắc lựa chọn quần áo đi trekking: Hệ thống trang phục 3 lớp (Layering System)

Hệ thống trang phục 3 lớp (Layering System) là nguyên tắc vàng trong outdoor, được áp dụng phổ biến cho leo núi, trekking và các hoạt động thể thao mạo hiểm. Nguyên lý hoạt động của hệ thống này dựa trên việc phân chia chức năng của trang phục thành 3 lớp rõ rệt: lớp nền quản lý mồ hôi, lớp giữa giữ nhiệt, và lớp ngoài bảo vệ khỏi môi trường. Khi kết hợp lại, 3 lớp này tạo ra một hệ thống điều hòa thân nhiệt chủ động, cho phép trekker điều chỉnh độ dày của trang phục linh hoạt theo sự thay đổi của cường độ vận động và thời tiết. Cơ chế cốt lõi ở đây là giữ lại một lớp không khí mỏng sát da (môi trường vi khí hậu) có nhiệt độ ổn định, trong khi vẫn cho phép hơi ẩm dư thừa thoát ra ngoài.
Lớp nền (Base Layer)
Lớp nền là lớp tiếp xúc trực tiếp với da, có nhiệm vụ quan trọng nhất là wicking (thẩm thấu và đẩy mồ hôi ra khỏi cơ thể) nhanh chóng để da luôn khô ráo. Nguyên lý hoạt động của vải sợi tổng hợp như polyester hoặc nylon là cấu trúc sợi rỗng có bề mặt lớn, hút mồ hôi bằng hiện tượng mao dẫn và truyền sang lớp ngoài để bay hơi nhanh. Ngược lại, cotton thấm hút mồ hôi nhưng giữ nước trong sợi, làm chậm quá trình bay hơi và gây cảm giác lạnh buốt khi có gió lùa. Base layer tốt cần có độ co giãn vừa phải để ôm sát cơ thể không gây vết hằn hay cản trở lưu thông máu, nhưng không quá bó để không gây bí bách.
Lớp nền thường được chia thành 3 cấp độ độ dày: lightweight (mỏng cho vận động mạnh trong thời tiết nóng), midweight (trung bình cho điều kiện đa dạng), heavyweight (dày cho thời tiết lạnh dưới 10°C). Đối với điều kiện rừng núi nhiệt đới như Việt Nam, base layer lightweight hoặc midweight là lựa chọn tối ưu nhất. Một điểm cần lưu ý là đường may của base layer cần được thiết kế flatlock (may mép) để tránh gây kích ứng da khi vận động trong thời gian dài, đặc biệt là ở vùng vai và nách nơi ma sát với balo và cánh tay xảy ra thường xuyên.
Lớp giữa (Mid Layer)
Lớp giữa đóng vai trò cách nhiệt (insulation), giữ lại nhiệt lượng cơ thể bằng cách bẫy không khí ấm trong các khoảng không giữa các sợi vải. Nguyên lý cách nhiệt hiệu quả nhất là sử dụng không khí đứng yên, vì không khí là chất dẫn nhiệt kém. Mid layer thường được làm từ fleece (polyester dệt lông cừu nhân tạo) hoặc lông cừu Merino tự nhiên. Fleece có ưu điểm nhẹ, thoáng khí và giữ nhiệt tốt ngay cả khi ẩm, trong khi lông cừu Merino có khả năng khử mùi tự nhiên và giữ ấm vượt trội so với trọng lượng của nó, tuy nhiên chi phí cao hơn và lâu khô hơn fleece.
Cơ chế hoạt động của mid layer không chỉ đơn thuần là thêm lớp vải dày, mà là tạo ra một môi trường vi khí hậu giữa lớp nền và lớp ngoài. Khi trekker vận động mạnh, nhiệt độ cơ thể tăng, hơi ẩm từ lớp nền đi qua mid layer thoát ra lớp ngoài nhờ tính breathable (thông khí) của sợi vải. Khi trekker nghỉ ngơi hoặc gặp lạnh, mid layer ngăn chặn nhiệt lượng thoát ra ngoài bằng cách giữ lại lớp không khí ấm. Mid layer tốt cần có khả năng nén gọn (compressibility) để khi không dùng đến có thể gấp gọn vào balo không chiếm nhiều diện tích, nhưng khi mặc ra vẫn nở ra và giữ được cấu trúc bông xốp để cách nhiệt hiệu quả.
Lớp ngoài (Outer Layer)

Lớp ngoài là lớp hàng rào cuối cùng bảo vệ cơ thể khỏi gió, mưa, tuyết và các tác nhân cơ học từ môi trường. Lớp này cần đạt được hai tính năng đối lập nhưng phải cộng hưởng nhau: khả năng chống thấm nước (waterproof) và khả năng thoát hơi ẩm (breathable). Nguyên lý đạt được cả hai tính năng này là sử dụng màng bán thấm (membrane) như Gore-Tex hoặc ePE, có cấu trúc lỗ siêu nhỏ nhỏ hơn phân tử nước (khoảng 20.000 lần nhỏ hơn) để nước mưa không thấm qua, nhưng lớn hơn phân tử hơi nước để phép mồ hôi từ bên trong thoát ra ngoài. Cơ chế chênh lệch áp suất (vapor pressure gradient) là động lực chính đẩy hơi ẩm từ vùng nóng ẩm (bên trong cơ thể) ra vùng lạnh khô (bên ngoài môi trường).
Outer layer thường được chia thành hai loại chính: hard shell (áo vỏ cứng) và soft shell (áo vỏ mềm). Hard shell chuyên dụng cho mưa gió mạnh, bề mặt vải tráng phủ DWR (Durable Water Repellent) để nước chảy trôi thay vì thấm vào, nhưng tính breathable thấp hơn và gây tiếng động khi ma sát. Soft shell có bề mặt vải mềm mại, co giãn tốt và breathable vượt trội, phù hợp cho điều kiện gió nhẹ hoặc hoạt động vận động mạnh cần sự linh hoạt, nhưng khả năng chống mưa hạn chế hơn hard shell. Đối với trekking ở Việt Nam, một chiếc hard shell nhẹ (như rain shell) kết hợp với mid layer fleece là giải pháp linh hoạt nhất cho các đợt mưa rào mùa hạ, trong khi soft shell phù hợp hơn cho mùa khô khi cần sự thoáng khí và giữ ấm vừa đủ.
Quần và Giày trekking chuyên dụng
Trang phục thân dưới (quần và giày) chịu áp lực cơ học và ma sát lớn nhất trong quá trình trekking, đòi hỏi sự lựa chọn kỹ lưỡng hơn cả trang phục thân trên. Quần trekking không đơn thuần là chiếc quần để che chân, mà là công cụ bảo vệ da khỏi trầy xước, côn trùng và điều tiết nhiệt độ vùng chi dưới. Giày trekking thì còn quan trọng hơn, nó là điểm tiếp xúc duy nhất giữa cơ thể và mặt đất, chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể cộng thêm trọng lượng balo (thường 10-15kg), và chịu tác động liên tục từ địa hình gồ ghề.
Quần trekking

Quần trekking cần đạt tiêu chí quan trọng nhất là độ co giãn 4 chiều (4-way stretch) để không hạn chế tầm bước chân khi leo dốc hoặc vượt qua chướng ngại vật. Nguyên lý của vải co giãn là cấu trúc sợi có tính đàn hồi, cho phép vải kéo dài lên đến 20-30% kích thước gốc mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Quần không co giãn sẽ gây áp lực lên vùng bắp chân và đùi, làm tăng tiêu hao năng lượng và nhanh gây mỏi cơ. Ngoài ra, quần trekking nên được thiết kế với phần đùi và mông có thêm lớp vải dày (reinforced) để chống rách khi ngồi lên đá hoặc ma sát với dây đeo balo.
Yếu tố thứ hai là khả năng nhanh khô (quick-dry). Khi đi trekking, việc vượt qua suối hoặc gặp mưa là điều không thể tránh khỏi. Quần làm từ sợi tổng hợp như nylon hoặc polyester sẽ khô nhanh chóng sau khi ướt, trong khi quần cotton hoặc jeans sẽ giữ nước nặng nề và lâu khô, gây cảm giác khó chịu và tăng nguy cơ nấm da. Một số dòng quần trekking cao cấp còn tích hợp công nghệ chống tia UV (UPF rating) để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, đặc biệt quan trọng khi đi trekking mùa khô ở những đỉnh núi cao ít mây.
Kích thước và thiết kế của quần cũng cần xem xét theo địa hình và thời tiết. Quần dài ống (long pants) bảo vệ toàn bộ chân khỏi côn trùng, gai cây và đá sỏi, phù hợp cho rừng rậm nhiệt đới. Quần ngắn (shorts) thoáng mát hơn nhưng thiếu sự bảo vệ, chỉ phù hợp cho các tuyến trekking ngắn ngày hoặc địa hình sạch. Một giải pháp phổ biến là quần convertible 2 trong 1, có thể tháo ống trở thành quần ngắn bằng khóa kéo, linh hoạt thay đổi theo thời tiết. Lưng quần nên có đai thun (elastic waistband) kết hợp dây rút (drawstring) để vừa vặn với nhiều dáng người và không bị tuột khi vận động mạnh.
Giày trekking

Giày trekking là món đồ quan trọng nhất, quyết định 50% sự thành công của chuyến đi. Một đôi giày tốt cần đáp ứng 4 tiêu chí chính: độ bám (traction), độ bảo vệ (protection), độ thoải mái (comfort) và độ bền (durability). Đế giày (outsole) cần được làm từ cao su có độ bám tốt, thường là cao su Vibram hoặc tương đương, với thiết kế rãnh sâu (lug pattern) để bám vào mặt đất ướt, trơn trượt. Cơ chế bám của đế giày dựa trên lực ma sát giữa cao su và mặt đất, cộng thêm khả năng xả nước và bùn qua các rãnh để đế tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thực tế.
Phần thân giày (upper) cần có độ cứng vừa đủ để bảo vệ chân khỏi đá sỏi và cành cây, nhưng không quá cứng để gây bí bách. Giày da (leather) bền và chống nước tốt nhưng nặng và lâu thoáng khí, giày vải tổng hợp (synthetic) nhẹ và thoáng khí hơn nhưng độ bền thấp. Đối với điều kiện Việt Nam, giày vải tổng hợp với lớp phủ DWR là lựa chọn cân bằng nhất. Đế giữa (midsole) cần có đệm đệm (cushioning) để giảm chấn (shock absorption) khi bước xuống địa hình gồ ghề. Nguyên lý giảm chấn dựa trên biến dạng của vật liệu đế (thường là EVA hoặc PU) để chuyển hóa năng lượng tác động vào nhiệt năng, giảm áp lực lên khớp gối và mắt cá chân.
Chiều cao cổ giày cũng là yếu tố quan trọng. Giày cổ thấp (low-cut) nhẹ và linh hoạt, phù hợp cho trekking ngày hoặc địa hình bằng phẳng. Giày cổ giữa (mid-cut) và cổ cao (high-cut) cung cấp độ ổn định (stability) tốt hơn cho mắt cá chân, giảm nguy cơ vặn xoắn khi đi trên địa hình gồ ghề hoặc mang balo nặng. Tuy nhiên, giày cổ cao thường nặng hơn và cần thời gian break-in (làm quen) để không gây phồng rộp. Travel Mangoes khuyến nghị chọn giày trekking có kích thước rộng hơn giày thường khoảng 0.5-1 size để chừa chỗ cho chân sưng phù sau khi đi đường dài, và cho phép mang thêm một lớp vớ dày khi trời lạnh.
Phụ kiện bảo vệ quan trọng

Ngoài quần áo, giày, các phụ kiện nhỏ như tất, mũ, khăn và găng tay cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống trang phục trekking. Những món đồ này tuy nhỏ nhưng bảo vệ các vùng cơ thể nhạy cảm và dễ mất nhiệt như đầu, tay, chân, đồng thời nâng cao sự thoải mái trong quá trình vận động. Sự phối hợp đúng các phụ kiện này không chỉ giúp trekker tránh được các vấn đề sức khỏe thường gặp như phồng rộp, cháy nắng, tê cóng, mà còn giúp duy trì hiệu suất vận động ổn định trong suốt hành trình.
Tất (vớ) trekking chuyên dụng
Tất trekking khác biệt với tất thường ở thiết kế vùng đệm (cushioning) và chất liệu thoát ẩm. Phần lòng bàn chân và gót chân của tất trekking thường được dệt thêm lớp sợi dày để giảm ma sát trực tiếp giữa da và giày, nguyên nhân chính gây phồng rộp khi đi đường dài. Cơ chế phồng rộp xảy ra khi ma sát liên tục làm lớp da ngoài bị tách khỏi lớp dưới, kẽ hở này chứa dịch lymph gây đau và viêm. Tất có vùng đệm phân tán lực ma trận lên diện tích lớn hơn, giảm áp suất lên từng điểm da, từ đó giảm nguy cơ phồng rộp đáng kể.
Về chất liệu, tất trekking thường làm từ sợi tổng hợp như Coolmax, nylon kết hợp với sợi elastane để co giãn ôm chân, hoặc lông cừu Merino cho khả năng khử mùi và giữ nhiệt tốt. Hạn chế tuyệt đối không dùng tất cotton, vì cotton thấm mồ hôi và giữ ẩm, tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn và nấm phát triển, gây hôi chân và các vấn đề về da. Chiều cao của tất cũng cần xem xét: tất cổ thấp (ankle) cho trời nóng, tất cổ giữa (crew) bảo vệ mắt cá chân khỏi cọ xát với cổ giày, tất cổ cao (knee-high) cho vùng lạnh hoặc cần bảo vệ chân khỏi côn trùng và gai cây.
Mũ và Khăn đa năng

Đầu là vùng mất nhiệt nhanh nhất của cơ thể, chiếm khoảng 10% tổng diện tích da nhưng lại có lưu lượng máu lớn để nuôi não. Việc không bảo vệ đầu khi nắng gắt có thể gây chóng mặt, say nắng và giảm khả năng tập trung. Mũ trekking cần có vành rộng để che nắng cho vùng mặt và cổ, và được làm từ vải thoáng khí có khả năng chống tia UV (UPF 50+). Một số dòng mũ cao cấp còn có lưới thoáng khí ở phần đỉnh (mesh panel) để tăng thông khí, giảm tích nhiệt dưới nắng.
Khăn đa năng (buff hoặc neck gaiter) là phụ kiện linh hoạt có thể làm khăn quàng cổ, mũ trùm đầu, bọc cổ tay, hoặc khẩu trang khi bụi. Nguyên lý bảo vệ của khăn đa năng là tạo ra một lớp chắn cơ học giữa da và tác nhân môi trường như nắng, gió, bụi, côn trùng. Khăn làm từ sợi tổng hợp thoáng khí hoặc lông cừu Merino có thể giữ ấm vùng cổ và ngực khi trời lạnh, hoặc làm mát khi ngâm nước và đeo lên cổ do hiện tượng bốc hơi. Trong điều kiện rừng núi Việt Nam, khăn đa năng còn hữu dụng để che mặt tránh muỗi và côn trùng bay vào mắt, mũi khi đi qua khu vực rậm rạp.
Găng tay trekking

Găng tay trekking phục vụ hai mục đích chính: giữ ấm và bảo vệ tay khỏi trầy xước. Tay là vùng cơ thể xa tim nhất, dễ bị lạnh do lưu lượng máu giảm khi cơ thể ưu tiên giữ nhiệt cho các cơ quan trọng tâm. Trong điều kiện lạnh hoặc gió mạnh, nhiệt độ tay có thể giảm nhanh xuống mức gây tê cóng, mất cảm giác và giảm khả năng cầm nắm. Găng tay giữ nhiệt (insulated gloves) thường có lớp lông cừu hoặc fleece bên trong, lớp vải chống gió bên ngoài, tạo ra môi trường vi khí hậu ổn định cho đôi tay.
Bên cạnh giữ ấm, găng tay còn bảo vệ tay khỏi các thương tích khi leo núi, bám dây, hoặc đi qua rừng có gai. Cơ chế bảo vệ là lớp vải bền (reinforced palm) ở vùng lòng bàn tay, thường được làm từ da tổng hợp hoặc vải dệt tăng cường (abrasion-resistant fabric), chịu ma sát tốt khi tiếp xúc với dây leo, đá sỏi hoặc cành cây sắc nhọn. Găng tay cần có độ bám tốt (grip) ở lòng bàn tay để không bị trượt khi cầm gậy trekking hoặc leo dây. Một số dòng găng tay còn tích hợp màn hình cảm ứng (touchscreen compatible) ở ngón cái và ngón trỏ để thao tác điện thoại mà không cần tháo găng tay, tiện lợi khi chụp ảnh hoặc định vị bằng GPS.
Một số lưu ý quan trọng khác
Ngoài việc lựa chọn trang phục đúng theo nguyên tắc 3 lớp và các tiêu chí kỹ thuật, trekker cần lưu ý thêm về màu sắc và quy trình thử đồ trước chuyến đi. Màu sắc trang phục trekking nên ưu tiên các tông màu sáng hoặc có độ tương phản cao như đỏ, cam, vàng sáng, không chỉ để dễ nhận diện trong rừng mà còn giúp phát hiện nhanh các ký hiệu trên bản đồ hoặc các vật thể nhỏ bị rơi. Tránh mặc màu xanh lá cây đậm hoặc màu đất trùng với màu sắc môi trường rừng, gây khó khăn cho việc định vị và cứu hộ khi cần thiết.
Quy trình thử đồ (field testing) trước chuyến đi là bước không thể bỏ qua. Trekker nên mặc đầy đủ trang phục dự định mang đi trekking trong một buổi đi bộ dài (ít nhất 2-3 giờ) hoặc một chuyến đi ngắn ngày để kiểm tra độ phù hợp. Các điểm cần kiểm tra gồm: giày có gây đau ở bất kỳ điểm nào không, quần có cản trở bước chân không, áo có gây kích ứng da ở vùng vai hoặc nách không, lớp vớ có đủ độ dày để chống phồng rộp không. Việc phát hiện và thay thế trang phục không phù hợp trước chuyến đi sẽ tránh được nhiều phiền toái và rủi ro khi đã ở giữa rừng.
Cuối cùng, nguyên tắc packing (xếp đồ) cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng trang phục. Trang phục thay thế nên được chia nhỏ vào các túi ziplock waterproof để giữ khô ráo ngay cả khi balo bị ngấm nước từ mưa hoặc sương đêm. Lớp ngoài (outer shell) nên được xếp ở vị trí dễ lấy nhất (top lid hoặc túi ngoài) để có thể mặc ngay khi gặp mưa gió đột ngột. Lớp giữa (mid layer) nên nằm trong tầm với để mặc khi nghỉ ngơi. Việc sắp xếp khoa học không chỉ giúp bảo quản trang phục tốt hơn mà còn giúp trekker phản ứng nhanh với sự thay đổi của thời tiết, duy trì thân nhiệt ổn định xuyên suốt hành trình.
Câu hỏi thường gặp
Nên mặc gì khi đi trekking mùa hè ở Việt Nam?
Vào mùa hè, ưu tiên trang phục nhẹ và thoáng khí. Base layer lightweight mỏng, quần ngắn hoặc convertible 2 trong 1, mũ rộng vành, khăn đa năng che cổ. Không mang mid layer quá dày, chỉ cần một chiếc fleece mỏng cho buổi tối. Giày trekking cổ thấp hoặc giày trail running thoáng khí là lựa chọn phù hợp.
Có cần mang giày trekking nếu chỉ đi trekking ngày ngắn?
Tuyệt đối cần. Ngay cả trekking ngày ngắn, địa hình rừng núi vẫn có đá sỏi, gốc cây và độ dốc đòi hỏi độ bám tốt. Giày thể thao thường không có đế đủ cứng và độ bám needed, dễ gây trượt ngã và mỏi chân nhanh hơn. Một đôi giày trekking entry-level vẫn tốt hơn nhiều so với giày thể thao thông thường.
Tại sao không nên mặc đồ cotton đi trekking?
Cotton thấm mồ hôi và giữ nước, khô rất chậm. Khi ướt, cotton làm giảm thân nhiệt nhanh do nước dẫn nhiệt tốt hơn không khí 25 lần. Đồ cotton ướt cũng nặng nề và gây kích ứng da, tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển gây mùi và nấm da. Trong môi trường rừng núi, sự khô ráo là yếu tố sống còn mà cotton không thể đáp ứng.
Chi phí cho một bộ trang phục trekking cơ bản là bao nhiêu?
Một bộ trang phục trekking cơ bản (quần, áo base layer, giày, tất) có chất lượng ổn định dao động từ 2-4 triệu VNĐ. Giày trekking chiếm phần lớn ngân sách (khoảng 1.5-3 triệu). Có thể mua đồ second-hand hoặc các brand giá rẻ hơn, nhưng không nên cắt giảm ngân sách cho giày vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn. Trang phục có thể nâng cấp dần theo từng chuyến đi.
Làm thế nào để tránh phồng rộp chân khi đi trekking?
Chọn giày đúng kích thước (rộng hơn giày thường 0.5-1 size), mang tất trekking có vùng đệm, và làm quen giày (break-in) trước chuyến đi bằng cách đi bộ ngắn nhiều lần. Trong quá trình đi, nên dừng chân mỗi 1-2 giờ để tháo giày, kiểm tra chân và tháo tất ra nếu thấy ẩm. Nếu phát hiện điểm nóng (hot spot) trên da, dán miếng chống phồng rộp ngay lập tức để ngăn chặn sự hình thành vết phồng.
Khám phá
Đi Đà Lạt mặc gì? Cách phối đồ 4 mùa trong ngày
Đi Mộc Châu mặc gì đẹp? Gợi ý phối đồ chill, lên hình
Gợi ý phối đồ cho những ngày không có gì để mặc

Mặc đẹp khi đi xa: Gợi ý phối đồ từ lookbook dễ ứng dụng

Mặc gì khi đi công tác? Bộ đồ gọn nhẹ, sang và dễ phối

